Label each sign (Dán nhãn cho từng biển báo)
Giải thích
1. red lights (đèn đỏ)
2. school ahead (trường học phía trước)
3. hospital ahead (bệnh viện phía trước)
4. cycle lane (làn xe đạp)
5. no left turn (cấm rẽ trái)
6. no cylcing (cấm xe đạp)
1. red lights (đèn đỏ)
2. school ahead (trường học phía trước)
3. hospital ahead (bệnh viện phía trước)
4. cycle lane (làn xe đạp)
5. no left turn (cấm rẽ trái)
6. no cylcing (cấm xe đạp)