Knowing how to deal with stressful situations can build your.......... A. confident B. confidence C. confidently D. confide
Giải thích
B
Kiến thức: loại từ
Giải thích: Tính từ sở hữu “your” + danh từ đi sau.
Dịch nghĩa: Biết cách xử lý các tình huống căng thẳng có thể giúp bạn tăng sự tự tin.