kite bite favorite quite
Giải thích
Chọn C
kite /kaɪt/
bite /baɪt/
favorite /ˈfeɪvərɪt/
quite /kwaɪt/
Từ gạch chân trong câu C phát âm / aɪ/là còn lại đọc là /ɪ/
Chọn C
Chọn C
kite /kaɪt/
bite /baɪt/
favorite /ˈfeɪvərɪt/
quite /kwaɪt/
Từ gạch chân trong câu C phát âm / aɪ/là còn lại đọc là /ɪ/
Chọn C