Bài tập Listening. Changing jobs có đáp án

Key phrases. Read the Listening Strategy. Match the words below with what they indicate (1-6). (Cụm từ khóa. Đọc Chiến lược Nghe. Xếp các từ bên dưới vào các nhóm ý nghĩa (1-6))

3/8

Key phrases. Read the Listening Strategy. Match thewords below with what they indicate (1-6). (Cụm từ khóa. Đọc Chiến lược Nghe. Xếp các từ bên dưới vào các nhóm ý nghĩa (1-6))

Key phrases. Read the Listening Strategy. Match the words below with what they indicate (1-6). (Cụm từ khóa. Đọc Chiến lược Nghe. Xếp các từ bên dưới vào các nhóm ý nghĩa (1-6)) (ảnh 1)

Hướng dẫn dịch: Chiến lược nghe

Một số từ và cụm từ có thể giúp bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra tiếp theo trong một bài nghe. Ví dụ, nếu bạn nghe được however (tuy nhiên), bạn biết rằng nó sẽ được theo sau bởi một ý kiến tương phản. Hãy lắng nghe những "chỉ dẫn" như thế này để giúp bạn hiểu cấu trúc của bài nghe.

although

(mặc dù)

as I see it

(theo tôi)

that's because

(đó là bởi vì)

for example / for instance

(ví dụ)

 

(theo ý kiến của tôi)

such as

(ví dụ như)

however

(tuy nhiên)

not only that

(không chỉ vậy)

what is more

(hơn nữa)

nevertheless

(tuy nhiên)

moreover

(ngoài ra)

in spite of this

(mặc dù vậy)

in other words

(nói cách khác)

on the other hand

(mặt khác)

what I mean is

(ý tôi là)

therefore

(vì vậy)

0/3000 ký tự
Giải thích

Đáp án:

1. A contrasting point (ý kiến tương phản): although / however / nevertheless / in spite of this / on the other hand

2. An additional point (ý kiến thêm): what is more / moreover / not only that

3. An example (ví dụ): for example / for instance / such as

4. A paraphrase (diễn giải bằng cách khác): in other words / what I mean is

5. An opinion (ý kiến): in my opinion / as I see it

6. A reason (lý do): that's because / therefore