Key phrases. Complete the phrases with the words below. (Cụm từ khóa. Hoàn thành các cụm từ với các từ bên dưới)
Giải thích
Đáp án:
Accepting a suggestion(Chấp nhận đề nghị)
- That sounds like a great idea. (Nghe vẻ là một ý hay)
- What a good idea! (Thật là một ý hay)
- I like that idea. (Tôi thích ý đó)
- Yes, Why not? (Có, tại sao lại không nhỉ?)
- Let’s do that. (Cùng làm vậy đi)
Declining a suggestion(Từ chối đề nghị)
- I’m not sure about that. (Tôi không chắc lắm)
- I don’t think that’s a great idea. (Tôi không nghĩ đó là một ý hay)
- I’m not very keen on that idea. (Tôi không thích nó lắm)
- I’d rather not. (Tôi không thích)
Expressing no preference(Bày tỏ cái nào cũng được)
- I don’t mind. (Tôi thế nào cũng được)
- Either suggestion is fine by me. (Cả hai đều ổn với tôi)
- They’re both good ideas. (Cả hai đều là ý kiến hay)