Kéo thả số đo thích hợp vào ô trốngTám mươi sáu phẩy mười chín ki-lô-mét vuông viết là: ………..86,19 m286,19 m286,19 km86,19 km86,19 km286,19 km2
Giải thích
Hướng dẫn giải
Tám mươi sáu phẩy mười chín ki-lô-mét vuông viết là: 86,19 km2
Hướng dẫn giải
Tám mươi sáu phẩy mười chín ki-lô-mét vuông viết là: 86,19 km2