Keep by eating well and exercising regularly
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
A. health (n): sức khỏe
B. healthful (adj): tốt cho sức khỏe
C. healthy (adj): khỏe mạnh
D. healthily (adv): một cách khỏe mạnh
Ta có: keep + adj: giữ, duy trì…
Dựa vào nghĩa, chọn tính từ “healthy”
Dịch: Giữ gìn sức khỏe bằng cách ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.