Join informative presentations by renowned experts on topics like endangered species protection and (16) _________ marine conservation.
Giải thích
Đáp án đúng: D
Giải thích: “marine conservation” là một cụm danh từ đếm được ở dạng khái quát → cần dùng a
Dịch nghĩa: Tham gia các buổi thuyết trình bổ ích do các chuyên gia nổi tiếng thực hiện về những chủ đề như bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và bảo tồn biển.