Jenny hates tidying up the room but her mother makes her do that. She does it
Giải thích
Đáp án. unwillingly
Giải thích:
Chỗ trống cần điền phải là một trạng từ bổ nghĩa cho động từ does (làm). Trạng từ phù hợp với nghĩa của câu phái sinh từ danh từ willingness (sự sẵn sàng) là unwillingly (miễn cưỡng, không sẵn lòng).
Dịch nghĩa: Jenny ghét dọn phòng nhưng mẹ cô ấy bắt cô ấy làm điều đó. Cô ấy dọn phòng một cách miễn cưỡng.