I’ve never fallen in such a(n) situation before
Giải thích
Đáp án B
A. embarrassed (a): lúng túng, bối rối, ngượng
B. embarrassing (a): làm túng túng, bối rối
C. confused (a): lộn xộn, rối rắm
D. confusing (a): khó hiểu, làm rối lên
Dịch: Tôi chưa bao giờ rơi vào tình huống bối rối như thế này trước đây.