Đề kiểm tra 15 phút Tiếng Anh 11 Học kì 1 có đáp án (Đề 3)

I’ve never fallen in such a(n) situation before

12/15

I’ve never fallen in such a(n) ............................ situation before.

embarrassed

embarrassing

confused

confusing

Giải thích

Đáp án B

A. embarrassed (a): lúng túng, bối rối, ngượng

B. embarrassing (a): làm túng túng, bối rối

C. confused (a): lộn xộn, rối rắm

D. confusing (a): khó hiểu, làm rối lên

Dịch: Tôi chưa bao giờ rơi vào tình huống bối rối như thế này trước đây.