It’s time the authorities ___ people ____ safety helmets A. have/ wear B. had/ wear C. had/ to wear D. have/ worn
Giải thích
Ta có: It’s time + SVe/2: đã đến lúc làm gì
Have/Has/Had sb + V(bare inf): thuê nhờ vả ai làm gì
Ta có: It’s time + SVe/2: đã đến lúc làm gì
Have/Has/Had sb + V(bare inf): thuê nhờ vả ai làm gì