It's not easy to apply to the university that has a very selective
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. admission (n): sự chấp thuận (để nhập học) B. permission (n): sự cho phép
C. acceptance (n): sự thừa nhận, sự chấp thuận D. agreement (n): sự đồng ý, sự tán thành
Tạm dịch: Không dễ để nộp đơn vào trường đại học có chính sách tuyển sinh gắt gao.
Chọn A.