It's great to go out on such a lovely day.
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng – từ đồng nghĩa
Giải thích:
A. ugly (adj): xấu xí
B. beautiful (adj): đẹp
C. old (adj): già, cũ
D. modern (adj): hiện đại
=> lovely (adj): đẹp, đáng yêu, thú vị... = beautiful
Tạm dịch: Thật tuyệt để đi ra ngoài vào một ngày đẹp trời như thế này.
Chọn B.