It’s a small, soft, round, and brown plant.
Giải thích
1. snack
2. sports center
3. melon
4. concert
5. garlic
Dịch:
Ví dụ: Đó là một loại cây nhỏ, mềm, tròn và màu nâu.
1. Nó được đựng trong một chiếc túi nhỏ. Đó là một món ăn nhanh và nhẹ.
2. Nó lớn. Đó là nơi để chơi thể thao.
3. Nó ngọt ngào. Đó là một loại quả tròn màu vàng.
4. Nó rất vui. Đó là một sự kiện âm nhạc trực tiếp.
5. Nó nhỏ và trắng. Bạn bị hôi miệng khi ăn nó.
