It’s a long time since I last saw my faraway grandparents.
Đáp án: C
Giải thích:
Câu gốc: "It’s a long time since I last saw my faraway grandparents." có nghĩa là Đã lâu rồi kể từ lần cuối tôi gặp ông bà ở xa của mình.
Cấu trúc tương đương:
It is + khoảng thời gian + since + S + last + V (quá khứ đơn)
= S + haven't/hasn't + V3/ed + for + khoảng thời gian
Xét các đáp án:
A. I last saw my faraway grandparents for a long time. → Sai vì "for a long time" không đi với "last saw".
B. My grandparents was living faraway a long time ago. → Sai vì động từ "was" phải là "were" và câu này không truyền đạt đúng nghĩa.
C. I haven’t seen my faraway grandparents for a long time. → Đúng vì câu này sử dụng đúng cấu trúc chuyển đổi.
D. I haven’t seen my faraway grandparents since a long time. → Sai vì "since" không đi với "a long time", phải dùng "for a long time".
Chọn C. I haven’t seen my faraway grandparents for a long time.
Dịch: Tôi đã không gặp ông bà ở xa của mình trong một thời gian dài.