It will require a collectable effort from the government, providers, and the media to meet our goals.
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- collectable (adj): đáng sưu tầm
- collective (adj): tập thể, của chung
Sửa: collectable → collective
Tạm dịch: Cần có nỗ lực chung của chính phủ, nhà cung cấp và giới truyền thông để đạt được mục tiêu của chúng ta.
→ Chọn đáp án A