It was the first time that we had been reunited since I had all my heart and soul upon her
Giải thích
Đáp án B
Giải thích:
reunite – reunited: đoàn tụ, hợp nhất
A. integrate – integrated: hoà nhập, hội nhập B. separate – separated: tách biệt
C. repeat – repeated: nhắc lại, lặp lại D. stabilize – stabilized: ổn định
=> reunited: đoàn tụ, hợp nhất >< separated: tách biệt
Tạm dịch: Đó là lần đầu tiên chúng tôi đoàn tụ kể từ khi tôi dành trọn trái tim và tâm hồn cho cô ấy.
Chọn B.