It was such a ________ that the concert was canceled an hour before it started.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Cấu trúc “such that”: S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V.
sau “such” là danh từ “disappointment: sự thất vọng”.
Dịch nghĩa: Thật đáng thất vọng khi buổi hòa nhạc đã bị hủy một giờ trước khi bắt đầu.