ĐGNL ĐHQG TP.HCM - Sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh - Cấu tạo từ

It was such a boring speech that I felt _________.

10/20

It was such a boring speech that I felt _________.

asleep

sleep

sleepy

sleepily

Giải thích

A. asleep (adj) đang ngủ

B. sleep (v) ngủ

C. sleepy (adj) buồn ngủ

D. sleepily (adv) buồn ngủ

Vị trí cần điền là 1 tính từ vì phía trước có động từ “feel”

Phân biệt asleep và sleepy

Cả 2 từ đều là tính từ, nhưng có sự khác nhau về nghĩa.

- Asleep: (trạng thái) đang ngủ (= be sleeping)

- Sleepy: buồn ngủ (= needing sleep; ready to go to sleep)

=>It was such a boring speech that I felt sleepy.

Tạm dịch: Đó là một bài phát biểu nhàm chán đến mức tôi cảm thấy buồn ngủ.

Đáp án cần chọn là: C