It was obvious that he was thorough interested in the subject . A. thorough B. interested in C. that D. obvious
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Từ thorough (hoàn toàn, kỹ lưỡng) là tính từ, nhưng vị trí này cần một trạng từ để bổ nghĩa cho interested.
Cấu trúc đúng: be thoroughly interested in something (rất quan tâm đến điều gì).
Sửa: thorough → thoroughly
Dịch: Rõ ràng là anh ấy rất quan tâm đến môn học đó.