It was inevitable that the smaller company should merge with the larger
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
inevitable (adj): không tránh được
Xét các đáp án:
A. urgent (adj): khẩn cấp, gấp
B. unavoidable (adj): không tránh được
C. important (adj): quan trọng
D. necessary (adj): cần thiết
→ inevitable = unavoidable
Dịch: Việc công ty nhỏ hơn sáp nhập với công ty lớn hơn là điều không thể tránh khỏi.