It turned out that we (rush) _______ to the airport as the plane was delayed by several hours.
Giải thích
Đáp án đúng: had rushed
Giải thích: Mệnh đề: after It turned out that… → dùng quá khứ hoàn thành để thể hiện hành động xảy ra trước sự thật được khám phá.
Dịch nghĩa: Hóa ra chúng tôi đã vội vàng đến sân bay, vì chuyến bay bị hoãn vài giờ.