It means creating intelligence (34) _______ .
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
A. articulately /ɑːˈtɪkjələtli/ (adv): một cách rõ ràng, rành mạch
B. arduously /ˈɑːdʒuəsli/ (adv): khó khăn, gian khổ
C. artificially /ˌɑːtɪˈfɪʃəli/ (adv): một cách nhân tạo, giả tạo
D. immediately /ɪˈmiːdiətli/ (adv): ngay lập tức
Dịch: Trí tuệ nhân tạo là công nghệ cho phép máy móc có trí thông minh giống như con người. Nghĩa là con người tạo ra trí thông minh một cách nhân tạo.