It is reallysad how manypeople have the misconceptionthat readingis bored
Giải thích
Bore (v): làm cho chán nản
Bored (adj): cảm thấy chán nản (bởi điều gì)
Boring (adj): nhàm chán, tẻ nhạt
Khi muốn chỉ tính chất của "reading" (việc đọc sách), bored =>boring
=>It is really sad how many people have the misconception that reading is boring
Tạm dịch:Thật sự buồn khi nhiều người có quan điểm sai lầm rằng đọc sách rất nhàm chán.
Đáp án cần chọn là: D