It is imperative that they arrive on time for the lecture. They mustn't be late.
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
imperative (adj): bắt buộc
Xét các đáp án:
A. necessary (adj): cần thiết
B. suggested (VpII): đề xuất, gợi ý
C. hoped (VpII): hy vọng
D. intended (VpII): dự định
→ imperative = necessary
Dịch: Điều bắt buộc là họ phải đến đúng giờ cho buổi thuyết trình. Họ không được đến muộn.