It is also the first World Heritage____ from Japan.
Giải thích
Đáp án: B. to be nominated
Giải thích: Trong ngữ cảnh này, đứng trước cụm danh từ “World Heritage” có từ chỉ số thứ tự “first” nên chúng ta sử dụng động từ nguyên mẫu (to V). Ngoài ra do động từ mang nghĩa bị động nên được chia là “to be nominated”.
Dịch nghĩa: It is also the first World Heritage to be nominated from Japan. (Đây cũng là di sản thế giới đầu tiên được đề cử ở Nhật Bản.)