It has been a longtime since he last came up trumps in such a thrilling game.
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Thành ngữ - Cụm từ đồng nghĩa
come up trumps: thành công ngoài mong đợi
Xét các đáp án:
A. failed unwisely: thất bại một cách không khôn ngoan
B. made mistakes: mắc sai lầm
C. shined brightly: tỏa sáng rực rỡ
D. succeeded unexpectedly: thành công một cách bất ngờ
→ came up trumps = succeeded unexpectedly
Dịch: Đã lâu rồi kể từ lần cuối anh ấy bất ngờ giành chiến thắng trong một trận đấu gay cấn như vậy.