It can help standardise information and expand market access, but some producers remain cautious about relying heavily on online channels for sales and promotion. (21) ____________.
Câu trước đó đề cập đến sự e ngại của một số nhà sản xuất: "...some producers remain cautious about relying heavily on online channels..." (...một số nhà sản xuất vẫn thận trọng về việc phụ thuộc nhiều vào các kênh trực tuyến...). Câu sau giải thích lý do của sự e ngại này (hesitation): thiếu kỹ năng kỹ thuật và lo ngại về thông tin không chính xác.
Câu (21) nằm ở giữa đóng vai trò như một câu tóm lược vấn đề cốt lõi của sự e ngại này.
Dịch nghĩa:
A. Do đó, các nền tảng kỹ thuật số có thể loại bỏ hầu hết sự không chắc chắn từ các giao dịch...
(Trái ngược với "cautious" và "hesitation").
B. Tuy nhiên, các nhà sản xuất đang chuyển dịch nhanh chóng sang các kênh trực tuyến...
(Trái ngược với sự e ngại đang được nhắc đến).
C. Do đó, rủi ro cũng ảnh hưởng đến các kênh mà qua đó các sản phẩm nông thôn được quảng bá và bán. ("Risk" tóm gọn cho sự thận trọng/lo ngại, và nó liên quan trực tiếp đến "channels" - kênh bán hàng).
D. Nhờ đó, những lo ngại về doanh số bán hàng trực tuyến đã trở nên ít quan trọng hơn... (Sai logic).
Đáp án C là câu duy nhất duy trì được mạch logic về những khó khăn, trở ngại (rủi ro/e ngại) khi người nông dân tiếp cận công nghệ số.
Chọn C.
→ ...some producers remain cautious about relying heavily on online channels for sales and promotion. Risk therefore also affects the channels through which rural products are promoted and sold. There is evidence that this hesitation may be linked partly to limited technical skills...
Dịch nghĩa: ...một số nhà sản xuất vẫn thận trọng về việc phụ thuộc nhiều vào các kênh trực tuyến để bán hàng và quảng bá. Do đó, rủi ro cũng ảnh hưởng đến các kênh mà qua đó các sản phẩm nông thôn được quảng bá và bán.