It allows users to create to-do lists and set reminders for (37) ______ deadlines.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Trước danh từ “deadline (n) hạn chót” cần tính từ “important (a) quan trọng
Hướng dẫn dịch: Ứng dụng này cho phép người dùng tạo danh sách việc cần làm và đặt lời nhắc cho các thời hạn quan trọng.