___________ is your favourite room? – My bedroom.
Giải thích
Kiến thức: Từ để hỏi
Giải thích:
A. What: Cái gì (hỏi về sự vật, hiện tượng, …)
B. Where: Ở đâu (hỏi về địa điểm)
C. How: Như thế nào (hỏi về cách thức)
D. Who: Ai (hỏi về người)
Tạm dịch: Phòng ưa thích của bạn là phòng nào? – Phòng ngủ của tôi.
Đáp án A