_____is making plans and setting priorities to make the best use of your time.
Giải thích
Đáp án: B. Time management
Giải thích:
A. Self-discipline (n.): tinh thần tự giác B. Time management (n.): quản lý thời gian
C. Housekeeping (n.): việc nhà D. Self-esteem (n.): tự tôn, tự trọng
Xét về nghĩa, phương án B phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: Time management is making plans and setting priorities to make the best use of your time. (Quản lý thời gian là lên kế hoạch và thiết lập các ưu tiên để tận dụng thời gian của bạn một cách tốt nhất.)