IPO (Initial Public Offering) nghĩa là chào bán chứng khoán8/30IPO (Initial Public Offering) nghĩa là chào bán chứng khoánRa thị trường sơ cấpRa thị trường thứ cấpChào bán riêng lẻChào bán lần đầu ra công chúngGiải thíchChọn đáp án D.