invented discovered founded originated
Giải thích
Đáp án C
Giải thích: Invent: phát minh
Discover: phát hiện, tìm ra; khám phá
Found: thành lập, sáng lập; thiết lập, lập
Originate: bắt nguồn từ, khởi đầu từ
Dịch câu: Câu lạc bộ bóng đá Sheffield được thành lập từ một trăm năm mươi năm trước đây, và là CLB lâu đời nhất trên thế giới