In Yemen, women have less __________ to property ownership, credit, training and employment.
Giải thích
B
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: A. use (v): sử dụng
B. access (v): tiếp cận
C. possibility (v): có khả năng
D. way (v): cách
Dịch nghĩa: Ở Yemen, phụ nữ ít được tiếp cận với quyền sở hữu tài sản, tín dụng, đào tạo và việc làm.