Trắc nghiệm Tiếng anh 12 Từ đồng nghĩa - Mức độ thông hiểu có đáp án (Phần 1)

In the past, women have confined to the

37/50

In the past, women have confined to the domestic sphere.

restricted

omitted

excited

pleased

Giải thích

Giải thích: confine (v): hạn chế, giam, nhốt

restrict (v): hạn chế, giới hạn                                       omit (v): bỏ sót; quên

excite (v): hào hứng                                                     please (v): làm vui lòng

=> confine = restrict

Tạm dịch: Trong quá khứ, phụ nữ đã bị giới hạn trong lĩnh vực trong nước.

Chọn đáp án là: A