In some Asian countries, it is customary for people to worship their ancestors
Giải thích
Kiến thức: từ đồng nghĩa
Giải thích:
ancestors (n): tổ tiên
A. fossils (n): hoá thạch B. elders (n): những người lớn tuổi
C. forefathers (n): tổ tiên, ông cha D. heirs (n): những người thừa kế
Tạm dịch: Ở một vài nước châu Á, thờ cúng tổ tiên là một phong tục.
Đáp án: C