In paragraph 2, the word “reversal" is closest in meaning to .
Giải thích
Giải thích:
Trong đoạn 2, từ “reversal" gần nghĩa nhất với .
A. ổn định
B. sửa đổi
C. diễn tập
D. chuyển đổi
reversal (n) = switch (n): sự chuyển đổi
Thông tin: “Whilst Lumby and her husband are by no means the only Australians making such a role
reversal, research suggests that they are in the minority.”
(Trong khi Lumby và chồng cô ấy không phải là những người Úc duy nhất đảo ngược vai trò như vậy, nghiên cứu cho thấy họ thuộc thiểu số.)
Chọn D