In paragraph 2, the word disconnected can be replaced by
Giải thích
Kiến thức về Từ đồng nghĩa
Dịch: Trong đoạn 2, từ “disconnected” có thể được thay thế bằng _______.
A. bị loại bỏ B. bị tách biệt C. không đồng ý D. bị chia rẽ
Thông tin:
“Learning about animals in school is often completely disconnected from the real lives of real animals…” (Việc học về động vật ở trường thường hoàn toàn tách rời khỏi cuộc sống thực tế của động vật…)
=> disconnected = separated (bị tách biệt)
Chọn B.