in front of/ will/ house/ the/ There/ swimming pool/ be/ a.
Giải thích
Đáp án B
Giải thích: in front of: ở đằng trước
Dịch: Sẽ có 1 bể bơi ở phía trước ngôi nhà.
Đáp án B
Giải thích: in front of: ở đằng trước
Dịch: Sẽ có 1 bể bơi ở phía trước ngôi nhà.