In a formal interview, it is essential that the interviewee _______ good eye contact
Giải thích
Đáp án A.
Giải thích: Cấu trúc giả định: It + be + adj + that + S + (should) + V (động từ không chia)
Với các tính từ mang tính quan trọng, cần thiết như sau: advised, necessary, recommended, urgent, important, essential, obligatory, required, imperative, mandatory, suggested, vital, crucial, desirable...Vì vậy nên động từ câu này giữ nguyên.
Dịch câu: Trong một buổi phỏng vấn trang trọng, một điều cần thiết là người được phỏng vấn nên duy trì sự giao tiếp bằng mắt với những người phỏng vấn.