Imagine the pride of working alongside a team committed (4) _______ improving lives and building a brighter future
Giải thích
Kiến thức về giới từ
* Ta có cụm từ cố định: commit to doing something: cam kết làm điều gì đó
Tạm dịch: Imagine the pride of working alongside a team committed (4) ______ improving lives and building a brighter future. (Hãy tưởng tượng niềm tự hào khi làm việc cùng một đội ngũ dốc sức cải thiện cuộc sống và xây dựng một tương lai tươi sáng hơn.)
Do đó, D là đáp án phù hợp.