"I’m sorry for being late again." said Mai. A. I felt sorry for Mai as she was
Giải thích
Chọn đáp án D
Câu ban đầu: "Tôi xin lỗi về việc lại đến trễ nữa." Mai nói
Tm sorry for being late again." (Tôi xin lỗi vì lại đến trễ nữa.) Đây là lời xin lỗi
Cấu trúc: - feel sorry for sb: cảm thấy tiếc cho ai đó
- be sorry for sth/ doing sth: xin lỗi vì việc gì/ làm việc gì
- excuse sth: xin tha lỗi về điều gì;
- excuse sb for sth/ doing sth: tha lỗi cho ai về việc gì/ làm việc gì
- apologize (to sb) for sth: xin lỗi (ai) về việc gì
"Mai xin lỗi về việc lại đến trễ nữa."
A. sai nghĩa (Tôi cảm thấy tiếc cho Mai vì cô ấy lại đến trễ nữa)
B. không hợp lý (my her)
C. sai ngữ pháp