I’m really excited about the upcoming pottery workshop
Giải thích
Đáp án đúng: I’m looking forward to the upcoming pottery workshop.
look forward to + N/V-ing: mong chờ cái gì/việc gì
Dịch nghĩa: Tôi thực sự háo hức về buổi hội thảo về làm gốm sắp tới. = Tôi rất mong chờ buổi hội thảo về làm gốm sắp tới.