I’m not getting involved in this fundraisingscheme if it isn’t legit.
Giải thích
A. legal B. illegitimate (không hợp pháp)
C. unlawful (trái pháp luật) D. fraudulent (gian lận)
Tạm dịch: Tôi không tham gia vào kế hoạch gây quỹ này nếu nó không hợp pháp.
Giải thích: A
từ đồng nghĩa: legit = legal: hợp pháp, uy tín