100 câu trắc nghiệm Từ đồng nghĩa cơ bản (P5)

I’m becoming increasingly absent-minded. Last week

15/20

I’m becoming increasingly absent-minded. Last week, I locked myself out of my house twice.

being considerate of things

remembering to do right things

forgetful of one’s past

often forgetting things

Giải thích

Đáp án: D

Giải thích:

Kiến thức: Từ vựng – Cụm từ đồng nghĩa

absent-minded (adj): đãng trí, hay quên

Xét các đáp án:

A. cân nhắc đến mọi thứ

B. nhớ làm điều đúng đắn

C. quên quá khứ của mình

D. thường quên mọi thứ

→ absent-minded = often forgetting things

Dịch: Tôi ngày càng trở nên đãng trí. Tuần trước, tôi đã tự nhốt mình bên ngoài nhà hai lần.