I'm available this afternoon, so we can meet up then.
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
available (adj): rảnh rỗi
Xét các đáp án:
A. ready (adj): sẵn sàng
B. tired (adj): mệt mỏi
C. free (adj): rảnh
D. busy (adj): bận rộn
→ available >< busy
Dịch: Chiều nay tôi rảnh nên chúng ta có thể gặp nhau lúc đó.