I’ll just put you through to our research department. Please hold on.
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa
- put sb through (phr. v): kết nối đường dây điện thoại
A. introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/ (v): giới thiệu
B. mention /ˈmenʃn/ (v): nhắc đến
C. connect /kəˈnekt/ (v): kết nối
D. show /ʃəʊ/ (v): đưa đi tham quan
→ put sb through = connect sb. Chọn C.
Dịch: Tôi sẽ chuyển cuộc gọi của bạn đến bộ phận nghiên cứu. Xin vui lòng giữ máy.