If you have anything important to do, do it straight away. Don’t put it
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Cụm động từ
A. put something on: mặc cái gì lên người
B. put something off: trì hoãn
C. put something over: truyền đạt được cái gì, nói cho hiểu
D. put something up: dựng lên, giơ lên
Dựa vào nghĩa câu, chọn B.
Dịch: Nếu bạn có việc gì quan trọng cần làm, hãy làm ngay. Đừng trì hoãn.