If you don’t have anything constructive to say, it’s better to say nothing
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
constructive (adj): mang tính đóng góp, xây dựng
Xét các đáp án:
A. meaningful (adj): có ý nghĩa
B. hurtful (adj): đau
C. useful (adj): có ích
D. negative (adj): tiêu cực
→ constructive = useful
Dịch: Nếu bạn không có điều gì mang tính xây dựng để nói thì tốt hơn là không nói gì cả.