If there’s anything else I can do, I’m always happy to ______. A. impose B. oblige C. require D. order
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
A. impose (v): áp đặt
B. oblige (v): giúp đỡ, làm hài lòng
C. require (v): yêu cầu
D. order (v): ra lệnh
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch: Nếu có gì khác tôi có thể làm, tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ.